Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
荷
兰
盾
荷兰盾 (hélándùn)
hélándùn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hà lan thuẫn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hà Lan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
荷
hé
sen; cây sen
兰
lán
hoa lan; cỏ lan
盾
dùn
cái thuẫn; cái mộc; lá chắn; cái khiên; vật giống cái thuẫn