Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

荷包 (hébāo)

hébāo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hà bao

Nghĩa

  1. cái ví; cái bóp; ví tiền; bóp tiền; hà bao; hầu bao
  2. túi áo
  3. ví
  4. bao tượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 荷包