荷包荷包 (hébāo)hébāoTừ loạiDanh từHán Việthà baoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cái ví; cái bóp; ví tiền; bóp tiền; hà bao; hầu bao2túi áo3ví4bao tượng