Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

荷花 (héhuā)

héhuā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hà hoa

Nghĩa

  1. hoa sen; bông sen
  2. cây sen

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ