Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

莱芜 (láiwú)

láiwú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lai vu

Nghĩa

  1. Thành phố cấp tỉnh Laiwu ở Sơn Đông
  2. cánh đồng cỏ dại mọc rậm rạp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 莱芜