Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

获奖 (huòjiǎng)

huòjiǎng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoạch tưởng

Nghĩa

  1. Đoạt giải; đoạt giải thưởng; trúng thưởng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 获奖