Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
获
得
者
获得者 (huòdézhě)
huòdézhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoạch đắc giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người nhận
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
获
huò
bắt giữ; bắt; túm lấy; được; giành được; giành; thu được
得
de
được; có thể (dùng sau động từ, biểu thị khả năng); được (dùng giữa động từ và bổ ngữ, biểu thị khả năng)
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…