莺歌莺歌 (yīnggē)yīnggēTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việtoanh caLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thị trấn Yingge hoặc Yingko ở thành phố Tân Đài Bắc 新 北市, Đài Loan2oanh ca