Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
菊
菊 (jú)
jú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cúc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoa cúc; cúc
2
họ Cúc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 菊
菊花
júhuā
cúc hoa
cây hoa cúc; cúc hoa; cúc
戴菊
dàijú
đái cúc
(loài chim của Trung Quốc) goldcrest (Regulus quius)
甘菊
gānjú
cam cúc
Hoa cúc
甜菊
tiánjú
điềm cúc
Stevia, chi hướng dương Nam Mỹ; lá mía (Stevia rebaudiana), cây bụi có lá sản xuất chất thay thế đường
苦菊
kǔjú
khổ cúc
bền bỉ
菊池
júchí
cúc trì
Kikuchi (họ và tên địa danh Nhật Bản)
菊科
júkē
cúc khoa
Asteraceae hoặc Compositae (vật liệu tổng hợp), một họ lớn thực vật hai lá mầm tạo ra mùi hương, bao gồm aster, cúc và…
菊粉
júfěn
cúc phấn
(hóa sinh) inulin (hay còn gọi là fructosan)