菜 (cài)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- thái
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- rau cải; rau; cải (thực vật có thể làm thức ăn)
- cải dầu; cải thìa
- món ăn; thức ăn; đồ ăn
- gu, hình mẫu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.