Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

萎缩 (wěisuō)

wěisuō

Từ loại
Động từ
Hán Việt
uy súc

Nghĩa

  1. khô héo; tàn lụi (cơ thể, cây cỏ); héo hon; tọp
  2. suy thoái (kinh tế)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 萎缩