Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

营业员 (yíngyèyuán)

yíngyèyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
doanh nghiệp viên

Nghĩa

  1. nhân viên mậu dịch; người bán hàng, nhân viên giao dịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ