Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

营业时候 (yíngyèshíhòu)

yíngyèshíhòu

Hán Việt
doanh nghiệp thì hậu

Nghĩa

  1. giờ mở cửa (cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ