Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

营养不良 (yíngyǎngbùliáng)

yíngyǎngbùliáng

Hán Việt
doanh dưỡng bất lương

Nghĩa

  1. bệnh thiếu hụt
  2. loạn dưỡng
  3. suy dinh dưỡng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ