萨嘎萨嘎 (sàgā)sàgāTừ loạiDanh từHán Việttát dátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Hạt Saga, Tây Tạng: Sa dga 'rdzong, thuộc tỉnh Shigatse, Tây Tạng