Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

萨嘎 (sàgā)

sàgā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tát dát

Nghĩa

  1. Hạt Saga, Tây Tạng: Sa dga 'rdzong, thuộc tỉnh Shigatse, Tây Tạng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 萨嘎