Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

萨达姆·侯赛因 (sà dá mǔ·hóu sài yīn)

sà dá mǔ·hóu sài yīn

Hán Việt
tát đạt mỗ hầu tái nhân

Nghĩa

  1. Saddam Hussein

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ