Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
落
埋
怨
落埋怨 (luòmányuàn)
luòmányuàn
Hán Việt
lạc mai oán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bị đổ lỗi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
落
luò
rơi; rụng; xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống
埋
mái
chôn; chôn vùi; táng
怨
yuàn
oán hận; oán giận; trách móc; trách cứ