Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

落成 (luòchéng)

luòchéng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
lạc thành

Nghĩa

  1. hoàn thành; khánh thành (công trình xây dựng)
  2. cáo thành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ