落成落成 (luòchéng)luòchéngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtlạc thànhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoàn thành; khánh thành (công trình xây dựng)2cáo thành