Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蒙
受
蒙受 (méngshòu)
méngshòu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mông thụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bị; chịu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蒙
mēng
lừa; gạt; lừa gạt; đoán mò; nói bừa
受
shòu
nhận; được; thụ; bị