Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蒙
古
人
蒙古人 (ménggǔrén)
ménggǔrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mông cổ nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mông Cổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蒙
mēng
lừa; gạt; lừa gạt; đoán mò; nói bừa
古
gǔ
cổ; xa xưa; xưa; cổ đại; cổ xưa; cổ xưa; cổ
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
Từ có chứa 蒙古人
蒙古人民共和国
ménggǔ rénmín gònghéguó
mông cổ nhân dân cộng hoà quốc
Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ (từ năm 1924)