Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蒙古族 (ménggǔzú)

ménggǔzú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mông cổ tộc

Nghĩa

  1. dân tộc Mông Cổ (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở các khu vực Nội mông Cổ, Cát Lâm, Hắc Long Giang, Liêu Ninh, Ninh Hạ, Tân Cương, Cam Túc, Thanh Hải…
  2. dân tộc Mông Cổ (của người Mông Cổ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 蒙古族