Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蒜
蒜 (suàn)
suàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
toán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây tỏi; tỏi; cây tỏi ta
2
củ tỏi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 蒜
大蒜
dàsuàn
đại toán
tỏi
拌蒜
bànsuàn
bạn toán
chuếnh choáng; chân nam đá chân chiêu; chuệnh choạng; xiêu vẹo; chuếnh choáng vì say; say chếnh choáng
石蒜
shísuàn
thạch toán
cây tỏi trời
蒜味
suànwèi
toán vị
mùi tỏi
蒜苔
suàntái
toán đài
xem 蒜 薹
蒜苗
suànmiáo
toán miêu
cọng hoa tỏi non; tỏi tươi
蒜茸
suànróng
toán nhung
cũng được viết 蒜蓉; Tỏi bị nghiền nát
蒜蓉
suànróng
toán dung
hỗn hợp tỏi; tỏi băm