Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蒸笼 (zhēnglóng)

zhēnglóng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
chưng lung

Nghĩa

  1. lồng hấp; vỉ hấp; xửng hấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ