Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蓓 (bèi)

bèi

Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
bội

Nghĩa

  1. nụ; nụ hoa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 蓓