Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蓝
天
蓝天 (lántiān)
lántiān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lam thiên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trời xanh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蓝
lán
xanh; lam; xanh da trời; xanh thẳm
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh