Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蓝毗尼 (lánpíní)

lánpíní

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lam bì ni

Nghĩa

  1. Lumbini, Nepal, nơi sinh của Siddhartha Gautama 释迦牟尼 người sáng lập Phật giáo (còn được viết là 岚毘尼, 腊伐 尼, 林微 尼)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ