Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蓝
色
妖
姬
蓝色妖姬 (lánsèyāojī)
lánsèyāojī
Hán Việt
lam sắc yêu cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hoa hồng xanh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蓝
lán
xanh; lam; xanh da trời; xanh thẳm
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt
妖
yāo
yêu quái; gian ác mê hoặc lòng người
姬
jī
con gái; cơ; người đẹp (chỉ những người phụ nữ đẹp thời xưa); tì thiếp; thiếp; tỳ thiếp