Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蓝色妖姬 (lánsèyāojī)

lánsèyāojī

Hán Việt
lam sắc yêu cơ

Nghĩa

  1. Hoa hồng xanh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ