蓬壶蓬壶 (pénghú)pénghúTừ loạiDanh từHán Việtbồng hồLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi ở của những người bất tử2giống như Penglai 蓬莱