Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蔓
菁
蔓菁 (mànjīng)
mànjīng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
man tinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây cải củ
2
củ cải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蔓
màn
thường kết hợp với các từ khác để tạo thành từ
菁
jīng
tinh hoa; tinh tuý