Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蕃
茄
蕃茄 (fānqié)
fānqié
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phiền cà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cà chua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蕃
fān
nước ngoài; ngoại bang
茄
qié
cà; cây cà