Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蕉
萃
蕉萃 (jiāocuì)
jiāocuì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiêu tụy
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiền tuỵ; hốc hác
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蕉
jiāo
cây chuối
萃
cuì
tụ tập; hội tụ; tập hợp; thu thập; đám; nhóm; bụi