Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蕾丝 (lěisī)

lěisī

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
lôi ty

Nghĩa

  1. ren (từ khóa) (dệt may)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 蕾丝