Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
薄
膜
薄膜 (bómó)
bómó
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạc mô
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lá mỏng; màng; tấm phim; mạng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
薄
báo
mỏng; lạnh nhạt; bạc bẽo; ít (tình cảm)
膜
mó
màng; lớp da mỏng; màng