Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
薇
薇 (wēi)
wēi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vi | vy
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đậu Hoà Lan dại (nói trong sách cổ)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 薇
紫薇
zǐwēi
tử vi
tử vi; cây tử vi; bách nhật hồng
蔷薇
qiángwēi
tường vi
cây tường vi; tường vi; hoa tường vi
赵薇
zhàowēi
triệu vi
Zhao Wei hay Vicky Zhao (1976-), ngôi sao điện ảnh Trung Quốc
胡紫薇
húzǐwēi
hồ tử vi
Hu Ziwei (1970-), người dẫn chương trình truyền hình phụ nữ PRC
蔷薇花蕾
qiángwēihuālěi
sắc vi hoa lôi
rosebud
安·海瑟薇
ān·hǎi sè wēi
an hải sắt vi
xem 安妮 · 海瑟薇 [An1 ni2 · Hai3 se4 wei1]
蔷薇十字团
qiángwēi shízì tuán
sắc vi thập tự đoàn
trật tự Rosicrucian (trật tự ma thuật)
安妮·海瑟薇
ānnī·hǎi sè wēi
an ni hải sắt vi
Anne Hathaway (1982-), nữ diễn viên người Mỹ