Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
藐
法
藐法 (miǎofǎ)
miǎofǎ
Hán Việt
mạc pháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bất chấp luật pháp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
藐
miǎo
nhỏ; bé; coi thường; khinh thường; thờ ơ
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép