Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
藤
蔓
藤蔓 (téngwàn)
téngwàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đằng man
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dây; cây mây và dây leo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
藤
téng
cây mây; cây song; mây
蔓
màn
thường kết hợp với các từ khác để tạo thành từ