Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蘸
蘸 (zhàn)
zhàn
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trám | tiếu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chấm; nhúng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 蘸
蘸火
zhànhuǒ
trám hoả
tôi; luyện (kim loại)
蘸破
zhànpò
trám phá
thức dậy do tiếng ồn
蘸酱
zhànjiàng
trám tương
nước chấm; để nhúng trong nước sốt