Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蘸 (zhàn)

zhàn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trám | tiếu

Nghĩa

  1. chấm; nhúng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 蘸