虚张声势虚张声势 (xūzhāngshēngshì)xūzhāngshēngshìTừ loạiThành ngữHán Việthư trương thanh thếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phô trương thanh thế; phô trương tỏ ra có tài2doạ hão