虚弱虚弱 (xūruò)xūruòTừ loạiTính từ, Động từ, Phó từ, 形Hán Việthư nhượcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1yếu ớt; yếu; hư nhược2yếu (thực lực quốc gia, quân đội)