虚心虚心 (xūxīn)xūxīnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từ, 形Hán Việthư tâmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khiêm tốn; tự tốn; hư tâm