Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

虹膜 (hóngmó)

hóngmó

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng mô

Nghĩa

  1. tròng đen; mống mắt, con ngươi (màng mỏng hình vòng tròn có chứa sắc tố ở phần trước nhãn cầu.); mống mắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ