Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
虾
虾 (xiā)
xiā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tôm; tôm tép
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 虾
对虾
duìxiā
đối hà
tôm he
大虾
dàxiā
đại hà
(Tiếng lóng Internet) chuyên gia; tôm
小虾
xiǎoxiā
tiểu hà
Tôm nhỏ
明虾
míngxiā
minh hà
tôm he
爬虾
páxiā
ba hà
tôm bọ ngựa
虾干
xiāgàn
hà can
Tôm khô
虾仁
xiārén
hà nhân
tôm bóc vỏ; tôm nõn; ruốc khô; thịt tôm
虾夷
xiāyí
hà di
Emishi hay Ebisu, nhóm dân tộc của Nhật Bản cổ đại, được cho là có liên quan đến Ainus hiện đại