Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蛋
奶
酥
蛋奶酥 (dànnǎisū)
dànnǎisū
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đản nãi tô
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
soufflé
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蛋
dàn
trứng; viên; hòn; tròn (giống hình cái trứng)
奶
nǎi
vú; sữa
酥
sū
Bơ; xốp giòn (thức ăn)