Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蛮夷 (mányí)

mányí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
man di

Nghĩa

  1. Man rợ
  2. thuật ngữ chung cho các dân tộc không phải người Hán trong thời kỳ trước đây, không chỉ mang tính xúc phạm
  3. mán mọi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ