Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蛮悍 (mánhàn)

mánhàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
man hãn

Nghĩa

  1. quyết liệt và liều lĩnh
  2. thô lỗ và bạo lực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ