Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蜂
巢
蜂巢 (fēngcháo)
fēngcháo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phong sào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tổ ong
2
bọng ong
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蜂
fēng
con ong; ong mật; ong
巢
cháo
tổ; ổ; sào (chim, ong, kiến); họ Sào
Từ có chứa 蜂巢
蜂巢胃
fēngcháowèi
phong sào vị
dạ dày tổ ong (của động vật nhai lại); lá ong