Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蜜蜂 (mìfēng)

mìfēng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mật phong

Nghĩa

  1. ong mật, con ong; ong ruồi; ong mật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 蜜蜂