Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

融化 (rónghuà)

rónghuà

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
dung hoá

Nghĩa

  1. tan; hoà tan, tan chảy (băng, tuyết...); hoà tan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ