Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蟹
蟹 (xiè)
xiè
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
giải
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cua; con cua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 蟹
螃蟹
pángxiè
bàng giải
cua; cua đồng
巨蟹
jùxiè
cự giải
Cự giải (dấu sao)
溪蟹
xīxiè
khê giải
cua thuộc họ Potamidae cua nước ngọt
河蟹
héxiè
hà giải
cua đồng; cua nước ngọt
蛤蟹
háxiè
cáp giải
trai và cua; đồ ăn biển
蟹獴
xièměng
giải mông
rái cá; cầy măng-cút
蟹粉
xièfěn
giải phấn
thịt cua
蟹肉
xièròu
giải nhụ
thịt cua