Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

血糖 (xuètáng)

xuètáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
huyết đường

Nghĩa

  1. đường trong máu; đường huyết; đường máu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 血糖