Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

血脉偾张 (xuèmàifènzhāng)

xuèmàifènzhāng

Hán Việt
huyết mạch phẫn trương

Nghĩa

  1. (nghĩa bóng) máu của một người chảy nhanh hơn
  2. (văn học) mạch máu phình to (thành ngữ)
  3. phấn khích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ